Robbins & Coulter / Management 15e / Phần 4

Quản trị Nguồn nhân lực.

Chương 12 dạy 8 hoạt động cốt lõi của HRM Process. Hình dung như một đường ống nước 8 trạm bơm: đầu vào là ứng viên, đầu ra là nhân viên giỏi và gắn bó. Một trạm trục trặc, cả ống chậm.

7 Mục tiêu học tập 10 trang tóm tắt ~12.100 từ 55 flashcards
8 TRẠM
BƠM
HRM
1,4M
Nhân viên Walmart đào tạo bằng VR
71%
CEO nói vốn nhân lực là nguồn giá trị bền vững
100M$
Tony Hsieh ước tính tuyển dụng tệ tại Zappos
22%
Turnover xảy ra trong 45 ngày đầu việc làm
LO 12.1 / KHUNG TỔNG THỂ

HRM Process: 8 trạm bơm trong đường ống nhân lực

Hình dung HRM như đường ống nước. Đầu vào là người chưa biết gì về tổ chức. Đầu ra là nhân viên giỏi và gắn bó lâu dài. 8 trạm bơm phải vận hành đồng bộ.

1

Hoạch định

HR Planning

Job Analysis, Job Description, Job Specification. Đảm bảo có đúng số người, đúng kỹ năng, đúng nơi, đúng lúc.

2

Tuyển dụng

Recruitment

6 nguồn tuyển: internet, employee referrals (30-45% hiệu quả nhất), trường, agency, in báo, walk-ins.

3

Lựa chọn

Selection

6 công cụ: Application Forms, Written Tests, Performance-Simulation, Interviews, Background Investigation, Physical Exams.

4

Định hướng

Orientation

Work Unit Orientation + Organization Orientation. Kết hợp với Socialization 5 cặp lựa chọn.

5

Đào tạo

Training

Mỹ chi 90,6 tỷ USD năm 2017 cho training, ~986 USD/nhân viên. Walmart tiên phong dùng VR.

6

Đánh giá

Performance Eval

7 phương pháp đánh giá. Microsoft đã bỏ Forced Ranking năm 2012 vì phá hợp tác đội.

7

Đãi ngộ

Compensation

Skill-Based vs Variable Pay. Bonuses vs Raises. Pay Transparency là xu hướng post-2016.

8

Phát triển

Career Development

Brand YOU. Lifetime learning. Internship 3 tháng để đánh giá ứng viên trước khi mời toàn thời gian.

CÂU CHUYỆN MỞ ĐẦU CHƯƠNG

Walmart đào tạo 1,4 triệu nhân viên bằng VR

Mỗi nhân viên trải qua 2 tuần đào tạo trước khi vào việc. Một phần dùng kính VR phủ 3 mảng: công nghệ mới, kỹ năng mềm (đồng cảm, dịch vụ khách hàng), tuân thủ. Kính VR kết nối màn hình để cả lớp cùng xem góc nhìn người đeo. Bài học: đầu tư vào đào tạo không phải chi phí, mà là điều kiện cạnh tranh.

LO 12.2

4 yếu tố bên ngoài ảnh hưởng tới HRM

Trước khi ra bất kỳ quyết định nhân sự nào, phải nhìn ra 4 yếu tố môi trường. Đây là điều kiện đầu tiên của tư duy HRM.

01
Kinh tế
The Economy

Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng trực tiếp tới nguồn nhân lực.

Suy thoái: giảm nhân sự, cắt lương, tổ chức lại.

Thị trường nóng: tăng lương, cải thiện phúc lợi, săn người về hưu. Mỹ năm 2018 thất nghiệp 3,9% — thấp nhất 18 năm.

02
Công đoàn
Labor Unions

Tổ chức đại diện người lao động qua thoả ước tập thể (collective bargaining).

Đỉnh điểm tham gia công đoàn ở Mỹ là giữa thập niên 1950 với ~35% lao động hưởng lương. Hiện đã giảm mạnh.

Trong tổ chức có công đoàn, nhiều quyết định HRM bị quy định bởi thoả ước.

03
Pháp luật
Legal Environment

Luật lao động, chống phân biệt, an toàn lao động, sức khoẻ, lương tối thiểu, làm thêm giờ.

Mỹ có hơn 20 luật liên bang về HRM: Title VII Civil Rights Act, ADA, FMLA, FLSA. Ngoài ra mỗi bang có luật riêng.

Hệ quả: nhà quản trị phải biết luật trước khi tuyển, sa thải, đánh giá.

04
Dân số
Demographics

Xu hướng già hoá, đa dạng văn hoá, thế hệ Y/Z vào lực lượng lao động.

Năm 2024, gần 50% lực lượng lao động Mỹ là millennials. Họ kỳ vọng work-life balance, minh bạch, ý nghĩa công việc khác hẳn boomers.

Hệ quả: chính sách phúc lợi và quản lý phải cập nhật liên tục.

LO 12.3

6 công cụ Selection — Ai phù hợp nhất?

Selection là dự đoán ứng viên nào sẽ thành công. Lỗi tuyển dụng tốn kém: Tony Hsieh (Zappos) ước tính tuyển sai làm công ty mất hơn 100 triệu USD.

📋

Application Forms — Đơn ứng tuyển

Application Forms

Dùng phổ biến. Hữu ích nhất để thu thập thông tin. Có thể dự đoán hiệu suất nhưng không dễ thiết kế cho điều đó.

📝

Written Tests — Kiểm tra viết

Written Tests

Phải liên quan công việc. Bao gồm test trí tuệ, năng khiếu, năng lực, tính cách, sở thích. Dự đoán tốt cho vị trí giám sát.

🎯

Performance-Simulation — Mô phỏng hiệu suất

Performance-Simulation Tests

Dùng hành vi công việc thực. Bao gồm Work Sampling và Assessment Center — công cụ dự đoán mạnh nhất cho vị trí cấp cao.

💬

Interviews — Phỏng vấn

Interviews

Phổ biến nhất nhưng không có cấu trúc thì độ tin cậy thấp. Structured Interview (mọi ứng viên cùng bộ câu hỏi) tăng đáng kể độ tin cậy.

🔍

Background Investigations — Điều tra lý lịch

Background Investigations

Xác minh dữ liệu đơn ứng tuyển: có giá trị. Xác minh thư giới thiệu: không có giá trị (đa số người giới thiệu nói tốt).

🩺

Physical Examinations — Kiểm tra thể chất

Physical Examinations

Dành cho công việc có yêu cầu thể chất nhất định. Chủ yếu dùng cho mục đích bảo hiểm.

RJP / NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG TUYỂN DỤNG

Realistic Job Preview — Nói cả mặt tích cực lẫn tiêu cực

Thay vì chỉ thổi phồng công việc, RJP cho ứng viên thấy cả 2 mặt: cơ hội hạn chế nói chuyện đồng nghiệp, thăng chức không dễ, có thể phải làm cuối tuần. Bằng chứng: ứng viên nhận RJP có kỳ vọng thực tế hơn, đối phó tốt hơn với khó khăn, và tỷ lệ nghỉ trong 6 tháng đầu giảm đáng kể.

LO 12.5 / Phần 1

7 phương pháp đánh giá hiệu suất

Mỗi phương pháp có ưu/nhược riêng. Microsoft đã bỏ Forced Ranking năm 2012 sau khi phát hiện nó phá hỏng hợp tác đội.

PHƯƠNG PHÁP 01

Written Essays

Bài viết đánh giá

Mô tả điểm mạnh, điểm yếu, hiệu suất quá khứ, tiềm năng. Đơn giản nhưng phụ thuộc kỹ năng viết của người đánh giá.

PHƯƠNG PHÁP 02

Critical Incidents

Sự cố then chốt

Tập trung vào hành vi cụ thể có hiệu quả hoặc không hiệu quả. Cho ví dụ thực, tránh đánh giá chung chung.

PHƯƠNG PHÁP 03

Graphic Rating Scales

Thang đo đồ hoạ

Đánh giá theo các yếu tố hiệu suất trên thang số. Phương pháp phổ biến nhất, đơn giản nhanh.

PHƯƠNG PHÁP 04

BARS

Behaviorally Anchored Rating Scales

Thang đo neo vào hành vi cụ thể. Kết hợp ưu điểm Critical Incidents và Graphic Scales.

PHƯƠNG PHÁP 05

Multiperson Comparison

So sánh nhiều người

Group Order Ranking, Individual Ranking, Paired Comparison. Microsoft bỏ vì gây cạnh tranh độc hại.

PHƯƠNG PHÁP 06

MBO

Management by Objectives

Đánh giá dựa trên hoàn thành mục tiêu cụ thể. Khách quan, đo lường được, gắn với chiến lược.

PHƯƠNG PHÁP 07

360-Degree Feedback

Phản hồi 360 độ

Phản hồi từ nhiều nguồn: sếp, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng, bản thân. Toàn diện nhưng tốn thời gian.

LO 12.5 / Phần 2

Đãi ngộ: Truyền thống vs Hiện đại

Linh hoạt là yếu tố then chốt trong đãi ngộ hôm nay. Truyền thống dựa vào thâm niên và cấp bậc đang dần được thay bởi cách tiếp cận biến động và minh bạch.

CÁCH TRUYỀN THỐNG
Annual Pay Raise
Tăng lương hàng năm theo thâm niên
  • Tăng 3% cho hiệu suất trung bình, 5% cho xuất sắc
  • Pool tiền cố định, ai cũng tăng → ít cho người giỏi nhất
  • Bí mật lương: nhân viên không được chia sẻ thông tin
  • Skill-Based Pay rất hiếm
  • Lương dựa trên thâm niên + cấp bậc
  • Phù hợp môi trường ổn định kiểu thập niên 1950-90
XU HƯỚNG MỚI
Variable + Transparent
Lương biến động + Minh bạch
  • Bonus 10%+ cho hiệu suất hàng đầu (Novitex)
  • Variable Pay dùng ở ~90% tổ chức Mỹ
  • Pay Transparency — sắc lệnh 2016 cấm trả thù người chia sẻ
  • Skill-Based Pay tăng năng suất nhà máy 58%
  • Lương dựa trên kỹ năng + hiệu suất
  • 30% millennials đã chia sẻ lương vs 8% boomers
PHÚC LỢI / TOP 3 ƯU TIÊN

3 phúc lợi tác động lớn nhất tới hài lòng nhân viên

Khảo sát: 57% nhân viên đặt phúc lợi vào ưu tiên hàng đầu khi cân nhắc lời mời việc làm. 80% nói thích thêm phúc lợi hơn tăng lương. 87% nói gói phúc lợi đúng giúp giữ chân.

2

Nghỉ phép

Thời gian nghỉ có lương. Phúc lợi thứ hai về tác động đến hài lòng nhân viên.

1

Bảo hiểm y tế

Phúc lợi quan trọng nhất, đặc biệt tại Mỹ nơi không có y tế công cộng phổ quát.

3

Hưu trí

Pensions và 401(k). Yếu tố giữ chân dài hạn nhân viên cận tuổi nghỉ hưu.

CASES / KEY EXAMPLES

4 case study đáng nhớ nhất chương

Mỗi case ứng với một bài học cốt lõi. Khi tư vấn, đây là 4 ví dụ luôn dùng được.

WALMART / TRAINING

Đào tạo VR cho 1,4 triệu nhân viên

Kính VR phủ 3 mảng: công nghệ mới, kỹ năng mềm, tuân thủ. Học nhanh hơn nghe giảng, tương tác tốt hơn đọc tài liệu.

US AIRWAYS / TRAINING

Captain Sullenberger và Flight 1549

Hạ cánh thành công xuống sông Hudson tháng 1/2009 không thương vong nhờ đào tạo mở rộng. Trên 50% sự cố hàng không là lỗi con người.

MICROSOFT / EVALUATION

Bỏ Forced Ranking năm 2012

Stack ranking khiến kỹ sư hàng đầu né tránh làm việc cùng nhau vì sợ ảnh hưởng xếp hạng. Phá hợp tác đội. Microsoft thay bằng phản hồi liên tục.

NIKE / BULLYING

Sa thải Brand President Trevor Edwards

Phát triển danh tiếng làm nhục cấp dưới. Điều tra nội bộ dẫn tới sa thải Trevor cùng 4 điều hành khác. Bài học: bullying từ cấp cao gây thiệt hại danh tiếng dài hạn.

LO 12.7

2 vấn đề HR đương đại

Robbins kết chương bằng 2 vấn đề nhà quản trị hôm nay đối mặt thường xuyên nhất. Cả 2 đều là điểm nóng pháp lý và danh tiếng cao.

VẤN ĐỀ 01
Sexual Harassment
Quấy rối tình dục

Bất kỳ hành động không mong muốn có tính chất tình dục ảnh hưởng tới việc làm, hiệu suất, hoặc môi trường. Có thể giữa khác giới hoặc cùng giới.

2017 là năm bước ngoặt: hành vi được chấp nhận trong nhiều thập kỷ giờ thay bằng tiêu chuẩn zero tolerance. Điều hành quyền lực, chính trị gia, nhân vật truyền thông cao cấp đã mất việc.

Chương trình phòng chống cần 7 yếu tố: chính sách rõ, định nghĩa hành vi cấm, thủ tục khiếu nại, bảo vệ người khiếu nại, chiến lược điều tra, đào tạo liên tục, hành động khắc phục nhanh.

21st Century Fox tốn 20 triệu USD dàn xếp 1 khiếu nại / 35% phụ nữ toàn cầu trải qua bạo lực
VẤN ĐỀ 02
Workplace Bullying
Bắt nạt tại nơi làm việc

Cá nhân trải qua hành vi tiêu cực lặp đi lặp lại dẫn tới tổn hại thể chất hoặc tinh thần. Một sự cố đơn lẻ KHÔNG phải bullying.

5 hành vi điển hình: lạm dụng bằng lời, bình luận xúc phạm, làm nhục, đe doạ, trả thù. Đặc trưng có sự mất cân bằng quyền lực — nạn nhân không thể tự bảo vệ.

Case Nike 2018: Brand President Trevor Edwards phát triển danh tiếng làm nhục cấp dưới. Điều tra nội bộ dẫn tới sa thải Trevor cùng 4 điều hành khác.

~29% lực lượng lao động Mỹ đã bị bắt nạt tại công việc

Sẵn sàng đi sâu vào nội dung đầy đủ?

Bản tóm tắt 10 trang đầy đủ ~12.100 từ kèm 55 flashcards markdown đã có sẵn. Lộ trình ôn tập 5 lần theo Spaced Repetition giúp giữ kiến thức trong trí nhớ dài hạn.

Xem lại 8 trạm bơm HRM →
// Liên kết với tác giả
Vũ Hải
Business Consultant