Robbins & Coulter / Management 15e / Phần 4

Quản trị Nhóm
Tập thể.

Mọi đội đều là nhóm, nhưng không phải mọi nhóm đều là đội. Một số việc chỉ cần bụi cỏ là đủ. Một số đòi hỏi cây cổ thụ. Hiểu rõ khi nào dùng cái nào là kỹ năng cốt lõi của nhà quản trị.

3 Mục tiêu học tập 10 trang tóm tắt ~11.150 từ 50 flashcards
5 GIAI
ĐOẠN
TUCKMAN
50%
Lãnh đạo dành thời gian cho con người và đội
91%
Nhân viên làm dự án ngoài khu vực chức năng
30K
Nhân viên SAP ở 60 quốc gia làm việc qua Virtual Team
1/3
Người tham gia thí nghiệm Asch tuân theo nhóm dù sai
LO 13.1 / 13.3 — KHÁI NIỆM CỐT LÕI

Group vs Team: Bụi cỏ và Cây cổ thụ

Hai khái niệm dễ nhầm nhưng khác bản chất. Group chỉ cần tương tác và phụ thuộc. Team đòi hỏi synergy và mutual accountability. Cốt lõi: 1+1=3.

🌾
BỤI CỎ
Group
Nhóm — Tương tác và phụ thuộc lẫn nhau
2 người trở lên tương tác và phụ thuộc lẫn nhau, kết hợp để đạt mục tiêu cụ thể.

Nhiều cây cỏ riêng lẻ mọc gần nhau, cùng nhận ánh sáng và nước, nhưng mỗi cây vẫn tự sống.

Có thể đơn giản như 5 nhân viên ăn trưa chung mỗi ngày (informal group). Hoặc là Command Group khớp với cấu trúc báo cáo.

Đo hiệu suất gián tiếp theo ảnh hưởng tới người khác. Lãnh đạo quyết định và uỷ quyền.

🌳
CÂY CỔ THỤ
Team
Đội — Synergy + Mutual Accountability
Mỗi lá, mỗi cành, mỗi nhánh đều phụ thuộc vào nhau. Bỏ một phần đi, cả cây bị ảnh hưởng.

Lá quang hợp gửi năng lượng cho cành. Cành đỡ lá. Rễ hút nước cho cả cây. Đó là synergy: 1+1=3.

Thành viên làm việc tích cực vào mục tiêu chung, dùng synergy tích cực, kỹ năng bổ sung. Họ chịu trách nhiệm với nhau, không chỉ với sếp.

Đo trực tiếp bằng sản lượng tập thể. Quyết định và làm cùng nhau. Có thể nhanh chóng tập hợp, triển khai, tái tập trung, giải tán.

CÂU CHUYỆN MỞ ĐẦU CHƯƠNG

Lính cứu hoả — Sống hay chết phụ thuộc đồng đội

Các sở cứu hoả trên toàn thế giới phụ thuộc vào một mẫu số chung: teamwork. Nếu một thành viên đội thất bại trong nhiệm vụ, có thể mất mạng người. Đa số nhóm trong tổ chức không xử lý tình huống sống chết, nhưng 50% nhà lãnh đạo dành nhiều thời gian cho con người và đội hơn là cho dự án cá nhân. Cách quản lý nhóm sẽ quyết định kết quả.

LO 13.1 / TUCKMAN MODEL

5 giai đoạn phát triển nhóm

Mọi nhóm đi qua 5 giai đoạn. Đừng kỳ vọng nhóm vào Performing ngay — cố ép qua Storming sẽ tạo bất ổn ngầm về sau. Adjourning chỉ áp dụng cho nhóm tạm thời.

1

Forming

Hình thành

Người tham gia nhóm. Định nghĩa mục đích, cấu trúc, lãnh đạo. Nhiều bất định khi thành viên "thử nước" để xác định hành vi nào được chấp nhận.

THỬ NƯỚC
2

Storming

Xung đột

Xung đột nội bộ về ai sẽ kiểm soát nhómnhóm cần làm gì. Một thứ bậc lãnh đạo và đồng thuận về hướng đi xuất hiện.

TRANH GIÀNH
3

Norming

Chuẩn hoá

Quan hệ gần gũi phát triển và nhóm trở nên gắn kết. Cảm giác mạnh về danh tính nhóm và tình đồng đội. Bộ kỳ vọng chung được đồng hoá.

GẮN KẾT
4

Performing

Thực hiện

Cấu trúc nhóm đã sẵn sàng. Năng lượng đã chuyển từ tìm hiểu nhau sang làm việc trên nhiệm vụ. Đây là giai đoạn cuối với nhóm cố định.

LÀM VIỆC
5

Adjourning

Giải tán

Chỉ áp dụng cho nhóm tạm thời (đội dự án, lực lượng đặc nhiệm). Nhóm chuẩn bị tan rã, tập trung đóng gói hoạt động thay vì hiệu suất nhiệm vụ.

CHỈ NHÓM TẠM
LO 13.2 / MÔ HÌNH TOÀN DIỆN

5 thành phần quyết định hiệu suất nhóm

Đây là phần dài nhất chương. 5 thành phần tương tác với nhau và quyết định cuối cùng Performance + Satisfaction của nhóm. Hiểu mô hình này = hiểu vì sao nhóm thành công hay thất bại.

01
Điều kiện bên ngoài
External Conditions

Nhóm bị ảnh hưởng bởi điều kiện áp đặt từ tổ chức.

Nhóm cải thiện chất lượng tại Boeing phải sống với tiêu chí tuyển dụng tập đoàn, ràng buộc ngân sách, chính sách công ty.

CHIẾN LƯỢC QUYỀN HẠN QUY TẮC NGUỒN LỰC
02
Nguồn lực thành viên
Member Resources

Tiềm năng nhóm phụ thuộc vào nguồn lực mỗi cá nhân mang vào.

Kỹ năng giao tiếp, quản lý xung đột, giải quyết vấn đề là quan trọng cho hiệu suất cao.

KIẾN THỨC NĂNG LỰC KỸ NĂNG TÍNH CÁCH
03
Cấu trúc nhóm
Group Structure

Bao gồm 6 yếu tố con: Roles, Norms, Conformity, Status, Size, Cohesiveness.

Thí nghiệm Asch: 1/3 người tuân theo nhóm dù biết câu trả lời sai (conformity).

ROLES NORMS STATUS COHESION
04
Quy trình nhóm
Group Processes

Cách nhóm giao tiếp, ra quyết định, quản lý xung đột.

Cảnh giác Groupthink (NASA Challenger 1986), Social Loafing (lười biếng xã hội), 3 loại xung đột: Task, Relationship, Process.

GROUPTHINK CONFLICT DECISION
05
Nhiệm vụ nhóm
Group Tasks

Tác động của Processes lên Performance phụ thuộc nhiệm vụ nhóm đang làm.

Nhiệm vụ phức tạp + phụ thuộc lẫn nhau cao đòi hỏi quy trình tốt; nhiệm vụ đơn giản thì ít quan trọng hơn.

COMPLEXITY INTERDEPENDENCE
CẢNH BÁO / 4 KHÁI NIỆM PHẢI BIẾT

4 cạm bẫy nhóm cần tránh

Đây là 4 khái niệm Robbins nhấn mạnh đặc biệt. Mỗi khái niệm tương ứng với một cạm bẫy phổ biến trong quản lý nhóm.

Groupthink

Tư duy nhóm

Nhóm gây áp lực thành viên đồng ý, ngăn cản đánh giá khách quan. Thành viên giữ ý kiến phản đối cho riêng mình để giữ hài hoà.

CASE / NASA CHALLENGER 1986 — bỏ qua cảnh báo kỹ sư về O-ring
😴

Social Loafing

Lười biếng xã hội

Cá nhân làm ít nỗ lực hơn khi làm việc tập thể so với khi làm một mình. Hiệu ứng tăng theo kích cỡ nhóm.

SỐ LIỆU / Cá nhân trong nhóm 8 người chỉ dùng ~50% năng lực so với khi làm một mình

Asch Conformity

Tuân thủ Asch

Thí nghiệm cổ điển: 1/3 người tuân theo câu trả lời sai của nhóm dù họ biết đáp án đúng. Áp lực tuân thủ là sức mạnh ngầm cực mạnh.

CASE / ASCH 1951 — thí nghiệm so sánh độ dài đường thẳng

3 loại xung đột

Task / Relationship / Process Conflict

Task (về nội dung): có thể tốt cho hiệu suất. Relationship (về quan hệ cá nhân): luôn có hại. Process (về cách làm việc): trung tính, cần làm rõ.

QUY TẮC / Khuyến khích Task conflict, dập tắt Relationship conflict
LO 13.3 / Phần 1

4 loại Work Teams

Chọn dạng đội đúng theo nhu cầu. Vấn đề trong 1 phòng → Problem-solving. Cần đa chuyên môn → Cross-functional. Nhân viên có năng lực muốn tự chủ → Self-managed. Nhân viên ở các địa điểm khác nhau → Virtual.

PS

Problem-Solving

Đội giải quyết vấn đề

Đội từ cùng phòng ban tham gia cải thiện hoặc giải quyết vấn đề cụ thể. Chia sẻ ý tưởng nhưng hiếm khi có thẩm quyền triển khai.

CASE / Đại học Mỹ — Đội giảng viên nghiên cứu giữ chân
SM

Self-Managed

Đội tự quản

Hoạt động không có quản lý, chịu trách nhiệm quy trình hoàn chỉnh: lập lịch, phân công, kiểm soát tốc độ, ra quyết định vận hành.

CASE / GE Bromont, Canada — Đội nhân viên ngồi trong "hội đồng" cùng điều hành
CF

Cross-Functional

Đội đa chức năng

Cá nhân từ các chuyên môn chức năng khác nhau. Kết hợp kỹ năng đa dạng cho dự án phức tạp.

CASE / Novartis BioCamp — 60 sinh viên từ 18 quốc gia / 91% nhân viên dự án ngoài chức năng
VT

Virtual

Đội ảo

Dùng công nghệ máy tính liên kết thành viên phân tán. WAN, social media, videoconferencing, email.

CASE / SAP — 30.000 nhân viên / 60 quốc gia / R&D Đức + Ấn + Trung + Israel + Mỹ
LO 13.3 / Phần 2

8 đặc điểm của đội hiệu quả

Đội không tự nhiên hiệu quả. Robbins tổng hợp 8 đặc điểm thường liên quan đến đội hiệu suất cao — khung công cụ chính cho cả tư vấn tổ chức nhóm.

1

Clear Goals

Mục tiêu rõ ràng

Hiểu rõ mục tiêu cần đạt. Cam kết với mục tiêu đội. Biết được mong đợi đạt được gì.

2

Relevant Skills

Kỹ năng phù hợp

Kỹ năng kỹ thuật kỹ năng giao tiếp. Không phải ai có năng lực kỹ thuật cũng làm việc tốt theo đội.

3

Mutual Trust

Tin tưởng lẫn nhau

Tin vào năng lực, tính cách, và sự liêm chính của nhau. Đặc trưng đội hiệu quả.

4

Unified Commitment

Cam kết thống nhất

Tận tuỵ với mục tiêu đội. Sẵn sàng dành ra năng lượng phi thường để đạt mục tiêu.

5

Good Communication

Giao tiếp tốt

Truyền đạt rõ ràng, phản hồi liên tục. Như cặp đôi đã ở bên nhau lâu — chia sẻ ý tưởng nhanh và hiệu quả.

6

Negotiating Skills

Kỹ năng đàm phán

Liên tục điều chỉnh ai làm gì. Đối mặt và hoà giải khác biệt khi vấn đề và quan hệ thay đổi.

7

Appropriate Leadership

Lãnh đạo phù hợp

Lãnh đạo hành động như coach và facilitator. Giúp dẫn dắt và hỗ trợ nhưng không kiểm soát.

8

Internal & External Support

Hỗ trợ nội và ngoại

Cơ sở hạ tầng vững (đào tạo, đo lường, thưởng) bên trong + nguồn lực đầy đủ từ tổ chức bên ngoài.

WORKPLACE CONFIDENTIAL / DẤU HIỆU CẢNH BÁO

Dark Triad — 3 tính cách độc hại trong nhóm

Robbins cảnh báo về 3 đặc điểm tính cách nguy hiểm. Người có 1 hoặc nhiều đặc điểm này phá hợp tác đội từ bên trong. Khi tuyển dụng và quản lý nhóm, biết nhận diện sớm để xử lý kịp thời.

Psychopathy

Thiếu đồng cảm, thiếu hối hận. Hành vi chống xã hội, lạnh lùng với cảm xúc người khác.

Machiavellianism

Thực dụng cực đoan, sẵn sàng thao túng người khác để đạt mục tiêu cá nhân. Cứu cánh biện minh phương tiện.

Narcissism

Tự yêu bản thân quá mức, thiếu đồng cảm. Cần sự ngưỡng mộ liên tục, coi mình hơn người khác.

Sẵn sàng đi sâu vào nội dung đầy đủ?

Bản tóm tắt 10 trang đầy đủ ~11.150 từ kèm 50 flashcards markdown đã có sẵn. Lộ trình ôn tập 5 lần theo Spaced Repetition giúp giữ kiến thức trong trí nhớ dài hạn.

Xem lại Group vs Team →
// Liên kết với tác giả
Vũ Hải
Business Consultant