Robbins & Coulter / Management 15e / Phần 4

Thiết kế Cơ cấu
Tổ chức.

Chương 11 mở đầu Phần Tổ chức. Sau khi có chiến lược, nhà quản trị phải sắp xếp con người và công việc để thực thi. Đây là khung tư duy nền tảng cho bất kỳ ai làm tư vấn vận hành.

5 Mục tiêu học tập 10 trang tóm tắt ~11.500 từ 50 flashcards
6 YẾU TỐ
CỐT LÕI
350
Đội tự quản tại ING Hà Lan
9
Người mỗi đội ING
17
Báo cáo trực tiếp của Tim Cook tại Apple
84%
Nhân viên Mỹ trong cấu trúc Matrix
LO 11.1 / Phần 1+2

6 yếu tố cốt lõi của thiết kế tổ chức

Đây là 6 quyết định nền tảng nhà quản trị phải trả lời khi xây hoặc sửa cơ cấu. Mục tiêu là sắp xếp công việc sao cho tổ chức vừa hiệu quả vừa linh hoạt.

01
Chuyên môn hoá công việc
Work Specialization

Chia một công việc lớn thành nhiều bước nhỏ, mỗi bước do một người làm.

Ví dụ: dây chuyền của Henry Ford ra một xe mỗi 10 giây nhờ mỗi công nhân chỉ lắp một bộ phận.

Cảnh báo: đẩy quá xa gặp human diseconomies — chán, mệt, vắng mặt nhiều, năng suất rớt.

02
Gộp bộ phận
Departmentalization

Sau khi chia việc cho từng người, gộp các việc tương tự lại để phối hợp tốt.

5 cách gộp: Functional (chức năng), Geographical (địa lý), Product (sản phẩm), Process (quy trình), Customer (khách hàng).

Đa số tổ chức lớn dùng cross-functional team kết hợp nhiều cách.

03
Chuỗi chỉ huy
Chain of Command

Đường quyền hạn liên tục từ đỉnh xuống cấp thấp nhất, làm rõ ai báo cáo cho ai.

3 khái niệm gốc: Authority (quyền hạn), Responsibility (trách nhiệm), Unity of Command (mỗi người chỉ một sếp).

Hôm nay ít quan trọng hơn xưa do CNTT và nhân viên trao quyền.

04
Tầm hạn quản trị
Span of Control

Số nhân viên một quản lý có thể giám sát hiệu quả.

Hẹp: 4-6 người, nhiều tầng, kiểm soát chặt nhưng tốn kém.

Rộng: 10+ người, ít tầng, linh hoạt và tiết kiệm. Tim Cook có 17 báo cáo trực tiếp.

05
Tập trung — Phân quyền
Centralization

Mức độ quyết định được làm tại các cấp cao của tổ chức.

Centralization: quyết định ở đỉnh. Decentralization: giao xuống cấp thấp.

Xu hướng hiện đại nghiêng về phân quyền để phản ứng nhanh và trao quyền cho người gần khách hàng.

06
Mức chuẩn hoá
Formalization

Mức độ công việc được tiêu chuẩn hoá, hành vi nhân viên được hướng dẫn bởi quy tắc và thủ tục.

Cao: mô tả công việc rõ, nhiều quy tắc, ít quyền tự quyết.

Thấp: nhân viên có quyền tự quyết cao hơn về cách làm việc.

CÂU CHUYỆN MỞ ĐẦU CHƯƠNG

ING Hà Lan: 350 đội tự quản, mỗi đội 9 người

Thay vì giữ phòng ban truyền thống, ING tổ chức thành 350 đội tự quản, mỗi đội chịu trách nhiệm trọn vẹn một nhóm khách hàng. Kết quả: ngân hàng phản ứng nhanh hơn, nhân viên gắn bó hơn, năng suất cao hơn. Bài học: không có một mô hình cơ cấu tốt nhất cho mọi tổ chức.

LO 11.2

Hai cực đối lập: Mechanistic vs Organic

Hai hình ảnh ẩn dụ: dàn nhạc giao hưởng (Mechanistic) và ban nhạc jazz (Organic). Cả hai đều có chỗ của mình. Nhà quản trị giỏi biết khi nào dùng cái nào.

DÀN NHẠC GIAO HƯỞNG
Mechanistic
Tổ chức kiểu máy — cứng, chính thức, chuẩn hoá cao
  • Chuyên môn hoá cao, mỗi người một việc cụ thể
  • Nhiều tầng quản lý, chuỗi chỉ huy rõ ràng
  • Quyền hạn tập trung ở đỉnh, hẹp xuống dần
  • Quy tắc và quy định chính thức cao
  • Phù hợp môi trường ổn định, dự đoán được
  • Ví dụ: ngân hàng truyền thống, sản xuất hàng loạt
BAN NHẠC JAZZ
Organic
Tổ chức kiểu hữu cơ — mềm dẻo, thích nghi, phẳng
  • Đội cross-functional đa dạng, đa kỹ năng
  • Ít tầng, luồng thông tin tự do
  • Quyền tự quyết cao, phân quyền
  • Ít quy tắc chính thức, dựa vào tin tưởng và kỹ năng
  • Phù hợp môi trường biến động, đổi mới nhanh
  • Ví dụ: Google, IDEO, ING Hà Lan
LO 11.3

4 yếu tố ngẫu nhiên ảnh hưởng tới lựa chọn cấu trúc

Không có cấu trúc đúng tuyệt đối. Cấu trúc phải phù hợp với 4 biến số sau. Đây là khung phân tích quan trọng khi tư vấn tái cấu trúc.

1

Strategy — Chiến lược

Cơ cấu phải phục vụ chiến lược. Chandler: "Structure follows strategy". Đổi chiến lược nhưng giữ cấu trúc cũ là sai lầm phổ biến.

CASE / CHANDLER 1962
2

Size — Kích cỡ

Tổ chức lớn (2.000+ nhân viên) có xu hướng cơ học hơn: chuyên môn hoá cao, tầng nhiều, quy tắc nhiều. Tổ chức nhỏ thường organic hơn.

CASE / NHIỀU NGHIÊN CỨU
3

Technology — Công nghệ

Woodward phát hiện 3 loại công nghệ (đơn vị, hàng loạt, liên tục) cần cấu trúc khác nhau. Routine task hợp Mechanistic, non-routine hợp Organic.

CASE / WOODWARD 1965
4

Environment — Môi trường

Môi trường ổn định, dự đoán được hợp Mechanistic. Môi trường biến động, không chắc chắn cần Organic. Nokia, Blockbuster chậm chuyển → tử vong.

CASE / NOKIA, BLOCKBUSTER
LO 11.4

3 thiết kế tổ chức truyền thống

Đa số tổ chức bắt đầu là Simple, lớn lên thì chọn giữa Functional hoặc Divisional. Hiểu cả ba để biết khi nào nên chuyển.

DESIGN 01
Simple Structure
Cấu trúc đơn giản
Ít gộp bộ phận, span of control rộng, quyền tập trung ở 1 người, ít chuẩn hoá. Đa số khởi nghiệp dùng cấu trúc này.
✓ Ưu
Nhanh, linh hoạt, chi phí thấp, trách nhiệm rõ ràng.
✗ Nhược
Không phù hợp khi tổ chức lớn lên. Phụ thuộc 1 người là rủi ro.
DESIGN 02
Functional Structure
Cấu trúc theo chức năng
Gộp các chuyên môn nghề tương tự. Dưới CEO có VP Marketing, VP Tài chính, VP Sản xuất, VP Nhân sự.
✓ Ưu
Tiết kiệm nhờ chuyên môn hoá, kinh tế quy mô, ít trùng lặp.
✗ Nhược
Mất tầm nhìn tổng thể. Chuyên gia chức năng cô lập.
DESIGN 03
Divisional Structure
Cấu trúc theo bộ phận
Gồm các đơn vị bán tự chủ. Ford chia 3: The Americas / Europe-Middle East-Africa / Asia Pacific.
✓ Ưu
Tập trung kết quả. Quản lý chịu trách nhiệm trọn vẹn.
✗ Nhược
Trùng lặp hoạt động và nguồn lực, tăng chi phí.
LO 11.5 / Phần 1

4 cấu trúc tổ chức linh hoạt thế kỷ 21

Khi môi trường ngày càng động và phức tạp, các thiết kế truyền thống không còn đủ. Đây là 4 lựa chọn được dùng phổ biến nhất hiện nay.

T

Team Structure

Cấu trúc đội

Toàn bộ tổ chức là các đội làm việc tự thiết kế và tự chịu trách nhiệm. Trao quyền là cốt yếu.

Google, Amazon, Boeing, Xerox, Louis Vuitton
M

Matrix Structure

Cấu trúc ma trận

Chuyên gia từ các phòng chức năng khác nhau làm dự án. Mỗi nhân viên có 2 sếp: chức năng và dự án.

84% nhân viên Mỹ trong matrix ở mức nào đó
P

Project Structure

Cấu trúc dự án

Nhân viên liên tục chuyển giữa các dự án. Khác matrix: không có phòng ban chính thức để quay về.

IDEO — công ty thiết kế
V

Virtual Structure

Tổ chức ảo

Nhóm nhỏ nhân viên toàn thời gian, thuê ngoài chuyên gia bên ngoài khi cần. Phụ thuộc nặng vào CNTT.

Phổ biến trong tech startup, indie business
LO 11.5 / Phần 2

5 kiểu làm việc linh hoạt

Bên cạnh cấu trúc, cách bố trí thời gian và địa điểm làm việc cũng đang thay đổi. 5 hình thức này đều được Robbins đề cập.

TELE

Telecommuting — Làm việc từ xa

Workers connect via technology from home

Nhân viên kết nối với công ty qua công nghệ từ nhà. Lưu ý: IBM bỏ chính sách này năm 2017, gọi nhân viên trở lại văn phòng để tăng hợp tác và đổi mới. Bài học: không phải mọi tổ chức đều hợp.

COMP

Compressed Workweek — Tuần nén

4 days × 10 hours instead of 5 × 8

Làm 40 giờ trong 4 ngày thay vì 5 ngày. Cho nhân viên cuối tuần dài hơn, có thể tăng hài lòng và giảm vắng mặt.

FLEX

Flextime — Giờ linh hoạt

Core hours + flexible bands

Có khung giờ chính bắt buộc, ngoài ra nhân viên tự chọn giờ làm. Ví dụ ai cũng phải có mặt 10h-15h, ngoài ra tự xếp.

SHARE

Job Sharing — Chia việc

Two part-time workers split one full-time job

Hai người làm bán thời gian chia sẻ một công việc toàn thời gian. Phù hợp cha mẹ trẻ, nhân viên cận hưu, hoặc nhu cầu chuyển tiếp.

CONT

Contingent Workforce — Lực lượng tạm thời

Freelance / part-time / contract workers

Nhân viên freelance, bán thời gian, hợp đồng ngắn. Tăng linh hoạt cho tổ chức nhưng đặt ra thử thách quản lý: trung thành, đào tạo, tích hợp văn hoá.

CASES / KEY EXAMPLES

3 case study đáng nhớ nhất chương

Mỗi case ứng với một bài học cốt lõi. Khi áp dụng vào tư vấn, đây là 3 ví dụ luôn dùng được.

ING / TEAM

ING Hà Lan và 350 đội tự quản

Thay phòng ban bằng đội 9 người tự chịu trách nhiệm trọn vẹn nhóm khách hàng. Kết quả: phản ứng nhanh hơn, gắn bó cao hơn, năng suất tốt hơn.

IBM / TELE

IBM bỏ telecommuting năm 2017

Sau nhiều năm khuyến khích làm việc từ xa, IBM gọi nhân viên về văn phòng. Bài học: cấu trúc phải phù hợp tính chất công việc, không có lựa chọn đúng tuyệt đối.

APPLE / SPAN

Tim Cook quản 17 báo cáo trực tiếp

Span of control rộng bất thường ở mức CEO. Cho thấy xu hướng phẳng hoá: ít tầng quản lý, ra quyết định nhanh, giao tiếp trực tiếp.

Sẵn sàng đi sâu vào nội dung đầy đủ?

Bản tóm tắt 10 trang đầy đủ ~11.500 từ kèm 50 flashcards markdown đã có sẵn. Lộ trình ôn tập 5 lần theo Spaced Repetition giúp giữ kiến thức trong trí nhớ dài hạn.

Xem lại 6 yếu tố cốt lõi →