CHƯƠNG 7 — TÓM TẮT CHUYÊN SÂU

Quản trị Thay đổi và
Đổi mới Phá vỡ

Năng lực sống còn của doanh nghiệp hiện đại: thay đổi nhanh và đổi mới liên tục. Hỏi cựu lãnh đạo Kodak, Blockbuster, Borders thì biết.

Nguồn
Robbins & Coulter — Management, ấn bản 15 (2021)
Thời gian đọc
60-70 phút
Mục tiêu học tập
7 LO chia 3 lớp logic

Vì sao cần thay đổi?

Trong môi trường VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity), thay đổi là hằng số duy nhất. Nhà quản trị phải sống chung với 8 lực thúc đẩy — 4 bên ngoài và 4 bên trong.

01
Nhu cầu khách hàng
Ford mở rộng từ bán xe sang chia sẻ xe, xe đạp điện, app điều hướng đa phương tiện. Burger King thử mở rộng menu nhưng phải bỏ Satisfries sau 1 năm.
02
Luật chính phủ mới
5 nhóm luật chính: trung thực quảng cáo, lao động, môi trường, quyền riêng tư, an toàn-sức khỏe. EU Directive 2006/114/EC quy định quảng cáo so sánh.
03
Công nghệ
Xe điện Tesla Model S thay đổi ngành ô tô. Pin solid-state của Toyota và Volkswagen có thể tiếp tục đảo lộn.
04
Nền kinh tế
Suy thoái 2007-2009 đẩy thất nghiệp Mỹ từ 5% lên 10.8%. Trung Quốc kêu gọi "kiểm soát tăng lương tối thiểu thận trọng" để giúp doanh nghiệp.
★ INSIGHT QUAN TRỌNG
"Hầu hết mọi người đều phản kháng bất kỳ thay đổi nào không đem lại tiền cho túi họ."
— Robbins, mở Chương 7

Hai phép ẩn dụ về quá trình thay đổi

Bạn nhìn doanh nghiệp khách hàng theo phép ẩn dụ nào quyết định bạn đề xuất gì.

PHÉP ẨN DỤ 1 — LEWIN

Calm Waters

Tàu lớn vượt biển êm. Thuyền trưởng biết chính xác đi đâu. Thay đổi đến dưới dạng cơn bão thỉnh thoảng. Sau bão, mọi thứ trở lại bình thường.

  • Unfreezing — chuẩn bị thay đổi (tăng driving forces hoặc giảm restraining forces)
  • Changing — triển khai thay đổi thực sự
  • Refreezing — củng cố hành vi mới (nếu bỏ qua, nhân viên quay lại cách làm cũ)
🛶
PHÉP ẨN DỤ 2 — THỰC TẾ HÔM NAY

White-Water Rapids

Bè nhỏ trên dòng sông cuồn cuộn ghềnh thác. Nửa tá người chưa từng làm việc với nhau, không quen sông, không chắc đích đến, đi vào ban đêm.

  • Thay đổi là bình thường và được mong đợi
  • Quản trị thay đổi là quá trình liên tục
  • Không có khái niệm "trở về mặt nước phẳng lặng"
  • Nhiều nhà quản trị không bao giờ ra khỏi ghềnh thác

Bốn lĩnh vực thay đổi

Nhà quản trị có 4 cái tay nắm để làm thay đổi xảy ra. Đa số dự án tái cơ cấu chạm vào ít nhất 2-3 lĩnh vực này.

LĨNH VỰC 01

Strategy

Thay đổi cách đảm bảo thành công của tổ chức. Không thay đổi chiến lược khi cần có thể chôn vùi cả công ty.

→ Ryanair: từ giá rẻ cắt mọi tiện nghi → buộc nâng chất lượng dịch vụ
LĨNH VỰC 02

Structure

Thay đổi các thành phần cơ cấu và thiết kế. Cách chắc chắn nhất để lay động công ty trì trệ — nhưng có thể gây hỗn loạn nếu thất bại.

→ Microsoft (Nadella 2014): doanh số +27%, cổ phiếu +208%
LĨNH VỰC 03

Technology

Thay đổi công nghệ chuyển đầu vào thành đầu ra: thiết bị mới, công cụ mới, tự động hóa, máy tính hóa.

→ Yotel dùng "nhân viên robot" mang hành lý, dọn phòng
LĨNH VỰC 04

People

Thay đổi thái độ, kỳ vọng, nhận thức, hành vi. Gọi là Organizational Development (OD) — phát triển tổ chức.

→ 4 kỹ thuật OD: Sensitivity, Survey feedback, Team building, Process consultation

Vì sao con người chống thay đổi?

Kháng cự của nhân viên là lý do hàng đầu khiến 70% sáng kiến thay đổi của công ty không đạt mục tiêu.

01
Uncertainty
Thay cái đã biết bằng cái chưa biết. Như sinh viên ra trường — đổi cái đã biết lấy cái chưa biết.
02
Habit
Cuộc sống đã đủ phức tạp. Ta dựa vào thói quen hoặc phản ứng được lập trình sẵn cho hàng trăm quyết định mỗi ngày.
03
Fear of Loss
Sợ mất địa vị, tiền, quyền lực, tình bạn, tiện lợi. Càng đầu tư nhiều, càng kháng cự mạnh.
04
Incompatibility
Tin thay đổi không phù hợp mục tiêu tổ chức. Loại này có thể có lợi — tín hiệu nhân viên thực sự quan tâm.

6 kỹ thuật giảm kháng cự

Toolbox dùng được ngay khi tư vấn dự án chuyển đổi, tái cơ cấu, M&A. Chọn kỹ thuật theo typesource của kháng cự.

01 Education & Communication
Khi nào dùng
Kháng cự do thông tin sai
Lợi ích
Làm rõ hiểu lầm
Bất lợi
Không hiệu quả khi thiếu niềm tin
02 Participation
Khi nào dùng
Người kháng cự có chuyên môn
Lợi ích
Tăng tham gia và chấp nhận
Bất lợi
Tốn thời gian; có thể giải pháp kém
03 Facilitation & Support
Khi nào dùng
Người kháng cự lo sợ và lo lắng
Lợi ích
Giúp điều chỉnh cần thiết
Bất lợi
Tốn kém; không đảm bảo thành công
04 Negotiation
Khi nào dùng
Kháng cự từ nhóm có quyền lực
Lợi ích
"Mua" được sự cam kết
Bất lợi
Chi phí cao; mở cửa cho người khác đòi áp lực
05 ⚠ Manipulation & Co-optation
Khi nào dùng
Cần ủng hộ của nhóm có quyền lực
Lợi ích
Rẻ, dễ giành ủng hộ
Cảnh báo đạo đức
Có thể phản tác dụng, làm change agent mất uy tín
06 ⚠ Coercion
Khi nào dùng
Cần ủng hộ của nhóm có quyền lực
Lợi ích
Rẻ, dễ giành ủng hộ
Cảnh báo đạo đức
Có thể bất hợp pháp; mất uy tín

Stress của nhân viên

Khảo sát American Institute of Stress: 40% lao động Mỹ nói công việc rất hoặc cực kỳ căng thẳng. Hơn 2.000 người Nhật tự tử năm 2016 do stress liên quan công việc.

01
Task Demands
Đòi hỏi nhiệm vụ — thiết kế công việc, hạn ngạch, phụ thuộc giữa các nhiệm vụ. Autonomy ngược lại làm giảm stress.
02
Role Demands
3 dạng: Role conflict (kỳ vọng khó hòa giải), Role overload (làm nhiều hơn thời gian), Role ambiguity (kỳ vọng không rõ).
03
Interpersonal Demands
Áp lực do nhân viên khác. Thiếu hỗ trợ xã hội từ đồng nghiệp gây stress đáng kể, đặc biệt với người có nhu cầu xã hội cao.
04
Organization Structure
Quá nhiều quy tắc, hoặc thiếu cơ hội tham gia ra quyết định ảnh hưởng đến mình.
05
Organizational Leadership
Phong cách giám sát của các nhà quản trị tạo văn hóa căng thẳng, sợ hãi — áp lực phi thực tế ngắn hạn, kiểm soát quá chặt.

3 nhóm triệu chứng

Physical (Thể chất)
Tăng nhịp tim, huyết áp, đau đầu, nguy cơ đau tim
Psychological (Tâm lý)
Bất mãn, lo lắng, cáu gắt, buồn chán, trì hoãn
Behavioral (Hành vi)
Vắng mặt, nghỉ việc, thay đổi ăn uống, tăng hút thuốc, rượu, rối loạn giấc ngủ

Đổi mới mang tính phá vỡ

Năm 1988, Kodak có 170.000 nhân viên và bán 85% giấy ảnh toàn thế giới. Chỉ vài năm sau, mô hình kinh doanh biến mất, họ phá sản. Phim ảnh đi vào dĩ vãng như xe ngựa.

★ Disruptive Innovation
Sustaining Innovation
Thay đổi triệt để các quy luật ngành
Thay đổi nhỏ và tăng dần trên sản phẩm đã có
Thường từ công ty nhỏ, ít nguồn lực
Thường từ công ty đã thiết lập
Phục vụ phân khúc bị bỏ qua với giá thấp
Phục vụ khách hàng hiện tại với cải tiến
Smartphone phá vỡ máy ảnh, GPS riêng
TV độ phân giải cao chỉ cải thiện chất lượng hình

Disruptor đã thắng

Thành công sinh thành công. Nhưng thành công cũng có thể sinh thất bại.

Đĩa CD
→ Apple iTunes
Máy đánh chữ
→ IBM PC
Bách khoa toàn thư
→ Wikipedia
Đại lý du lịch
→ Expedia
Bản đồ giấy
→ GPS Garmin
Sách bìa mềm
→ Kindle
Taxi
→ Uber
Khách sạn
→ Airbnb
Chiến lược cứu công ty lớn

Skunk Works

Nhóm nhỏ trong tổ chức lớn, có mức tự chủ cao, không bị bộ máy tổ chức cản trở, có sứ mệnh phát triển dự án vì mục đích đổi mới triệt để. IBM phát triển PC bằng cách lập đội ở Florida — cách trụ sở Armonk, New York 1.200 dặm. Steve Jobs lập đơn vị riêng tại Apple cho Macintosh. Google/Alphabet tạo Google X cách trụ sở nửa dặm để phát triển xe tự lái.

3 ý quan trọng nhất cho nghề tư vấn

Chương 7 cung cấp 3 khung dùng được ngay khi tư vấn dự án chuyển đổi. Đây là phần dễ áp dụng nhất.

01
6 kỹ thuật giảm kháng cự

Dùng ngay khi tư vấn dự án chuyển đổi (transformation), tái cơ cấu, M&A. Chọn kỹ thuật theo typesource của kháng cự — không một mình một thuốc.

02
4 yếu tố thuận lợi cho thay đổi văn hóa

Khủng hoảng kịch tính, lãnh đạo đổi chủ, tổ chức trẻ và nhỏ, văn hóa yếu. Đánh giá xem khách có thời điểm phù hợp để thay đổi văn hóa không.

03
Skunk Works cho công ty lớn

Lời khuyên cụ thể nhất Robbins đưa cho công ty lớn muốn không bị disruptor đánh. Khi tư vấn doanh nghiệp lo bị phá vỡ, đề xuất lập skunk works tách biệt cả vật lý và cấu trúc.

7 lần ôn theo Ebbinghaus

Khoảng cách thời gian quan trọng hơn thời lượng. Học 5 lần mỗi lần 15 phút trải qua 5 ngày tốt hơn nhiều so với 1 lần 75 phút.

LẦN
Việc làm
Thời lượng
1
Cuối ngày học (Ngày 0): Lướt cheatsheet, không đọc lại nội dung
15 phút
2
Ngày 1: Tự kể không nhìn tài liệu — flashcards lần đầu
20 phút
3
Ngày 3: Áp khái niệm vào case thực tế (Vinamilk, Vietcombank)
30 phút
4
Ngày 7: Vẽ lại sơ đồ tổng thể từ trí nhớ
30 phút
5
Ngày 16: Giảng cho người khác hoặc tự ghi âm 10 phút
45 phút
6
Ngày 35: Củng cố trí nhớ trung hạn
20 phút
7
Ngày 75: Chuyển sang trí nhớ rất bền (6+ tháng)
15 phút