Tóm tắt chuyên sâu Chương 6 — Sách Management ấn bản 15 (2021). Khi doanh nghiệp là người công dân: 3 mức trách nhiệm, 4 sắc thái xanh, 5 yếu tố đạo đức, 6 cách khuyến khích, 4 vấn đề hiện tại.
Phần FCPA (Foreign Corrupt Practices Act) là luật Mỹ. Tại Việt Nam, có Luật Phòng chống tham nhũng và các quy định riêng. Nguyên lý chung về đạo đức và trách nhiệm xã hội thì áp dụng được ở mọi nơi.
Các thuật ngữ chuyên ngành được giữ nguyên tiếng Anh kèm dịch nghĩa ở lần xuất hiện đầu. Ví dụ: Whistle-blowing (tố cáo nội bộ), Code of ethics (bộ quy tắc đạo đức), Stakeholder (các bên liên quan).
Hãy hình dung doanh nghiệp như một người công dân. Người công dân có 3 mức trách nhiệm:
Social obligation — đóng thuế, không trộm cắp. Làm những gì luật yêu cầu.
Social responsiveness — đi bầu cử, tham gia cộng đồng khi có yêu cầu. Phản ứng với chuẩn mực xã hội.
Social responsibility — tình nguyện, từ thiện, gương mẫu đạo đức. Người công dân tốt không chỉ tránh làm điều sai, mà còn chủ động làm điều đúng.
Cùng nguyên lý áp dụng cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp tốt không chỉ làm theo luật, mà còn chủ động đóng góp cho xã hội.
| Mục tiêu | Câu hỏi giải đáp | Khái niệm chính |
|---|---|---|
| LO6.1 | Trách nhiệm xã hội là gì? | Classical view vs. Socioeconomic view; 3 mức: Obligation, Responsiveness, Responsibility |
| LO6.2 | Quản trị xanh là gì? | 4 sắc thái xanh: Legal, Market, Stakeholder, Activist |
| LO6.3 | Yếu tố nào dẫn đến đạo đức/phi đạo đức? | 5 yếu tố: Stage of moral development, Individual, Structural, Culture, Issue intensity |
| LO6.4 | Nhà quản trị khuyến khích đạo đức ra sao? | 6 cách: Tuyển chọn, Code, Lãnh đạo, Mục tiêu, Đào tạo, Kiểm toán |
| LO6.5 | Vấn đề hiện tại là gì? | 4 vấn đề: Whistle-blowers, Khởi nghiệp xã hội, Truyền thông xã hội, Từ thiện |
Đại diện nổi tiếng nhất: Milton Friedman — nhà kinh tế đoạt giải Nobel.
Lập luận:
Trách nhiệm xã hội vượt ra khỏi việc kiếm lợi nhuận, bao gồm cả bảo vệ và cải thiện phúc lợi xã hội.
Lập luận:
| Mức | Định nghĩa | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Social obligation (Nghĩa vụ xã hội) | Đáp ứng trách nhiệm kinh tế và pháp lý, không hơn | Mức tối thiểu — làm những gì luật yêu cầu |
| Social responsiveness (Đáp ứng xã hội) | Khả năng của doanh nghiệp thích nghi với điều kiện xã hội đang thay đổi | Trung bình — phản ứng với chuẩn mực xã hội |
| Social responsibility (Trách nhiệm xã hội) | Nghĩa vụ vượt khỏi luật và kinh tế, theo đuổi mục tiêu dài hạn tốt cho xã hội | Cao nhất — chủ động làm điều đúng |
Tháng 7/2018, Starbucks tuyên bố ngừng dùng ống hút nhựa dùng một lần vào năm 2020. Đây là phản ứng với mối quan tâm của công chúng. Cùng lúc đó, SeaWorld, McDonald's, Alaska Airlines cũng cấm hoặc hạn chế ống hút nhựa.
Đây là social responsiveness — phản ứng với chuẩn mực xã hội đang thay đổi.
Nếu Starbucks làm điều này 10 năm trước, có thể được coi là social responsibility — chủ động dẫn dắt thay vì theo đám đông.
Khi tư vấn cho doanh nghiệp Việt muốn gọi vốn từ quỹ quốc tế hoặc IPO, báo cáo ESG ngày càng quan trọng. Quỹ đầu tư lớn (BlackRock, Vanguard) bắt buộc xem ESG. Đây không phải xu hướng nhất thời mà là tiêu chuẩn mới.
Lịch sử: Đến cuối thập niên 1960, ít người (và tổ chức) chú ý đến hệ quả môi trường. Tham chiếu duy nhất tới bảo vệ môi trường là dòng chữ phổ biến "Please Don't Litter" (Xin đừng xả rác). Một loạt thảm họa môi trường đã đem tinh thần môi trường mới đến xã hội và tổ chức.
Chỉ làm những gì luật yêu cầu. Tuân thủ luật, quy định, không bị thách thức pháp lý.
↔ Social obligation
Phản ứng với sở thích môi trường của khách hàng. Khách yêu cầu sản phẩm thân thiện môi trường — cung cấp.
↔ Social responsiveness
Đáp ứng yêu cầu môi trường của nhiều stakeholder (nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng).
↔ Social responsiveness
Chủ động tìm cách bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Mức nhạy cảm môi trường cao nhất.
↔ Social responsibility
L'Oreal: Cam kết bền vững toàn diện. Đặt yêu cầu nghiêm ngặt với hàng nghìn nhà cung cấp toàn cầu về dấu chân carbon, sử dụng nước, đa dạng sinh học.
Climeworks (Thụy Sĩ): Xây nhà máy địa nhiệt ở Iceland có thể bắt CO₂ trực tiếp từ không khí. Hệ thống đầu tiên đạt phát thải carbon âm bằng cách chuyển khí thải thành đá.
Robbins giới thiệu 5 bài kiểm tra đơn giản nhưng hiệu quả khi đối mặt với tình huống đạo đức:
Quy tắc vàng
Nếu mọi người đều làm
Bài kiểm tra gia đình
Bài kiểm tra lương tâm
Trang nhất / Mạng xã hội
5 bài kiểm tra này dùng làm công cụ tự kiểm cá nhân trước khi làm điều khả nghi. Cũng dùng làm công cụ huấn luyện cho nhân viên — đơn giản, dễ nhớ, áp dụng được ngay.
Người thiếu cảm giác đạo đức mạnh ít có khả năng làm điều sai nếu bị ràng buộc bởi quy tắc, chính sách. Ngược lại, người rất đạo đức có thể bị tha hóa bởi cấu trúc tổ chức và văn hóa cho phép hoặc khuyến khích hành vi phi đạo đức.
Theo Kohlberg, có 3 cấp với 6 giai đoạn:
1. Người ta đi qua 6 giai đoạn theo thứ tự, không nhảy bước.
2. Không có gì đảm bảo phát triển đạo đức tiếp tục — có thể dừng ở bất kỳ giai đoạn nào.
3. Đa số người trưởng thành ở giai đoạn 4 — chỉ tuân thủ quy tắc và luật lệ xã hội.
4. Giai đoạn càng cao, càng có xu hướng hành vi đạo đức. Giai đoạn 5 sẽ thách thức các thông lệ tổ chức mà họ tin là sai.
Đo sức mạnh niềm tin của một người.
Người có ego strength cao kháng cự được xung động hành động phi đạo đức, hành động theo niềm tin. Họ thể hiện nhất quán hơn giữa phán đoán đạo đức và hành động đạo đức.
Internal: Tin mình kiểm soát số phận → nhận trách nhiệm về hệ quả → dựa vào tiêu chuẩn nội tại → nhất quán.
External: Tin số phận do may rủi quyết định → ít nhận trách nhiệm → dựa vào lực lượng bên ngoài → ít nhất quán.
Văn hóa khuyến khích đạo đức cao là văn hóa cao về adaptability, people orientation, integrity. Văn hóa mạnh ảnh hưởng nhiều hơn văn hóa yếu. Trong văn hóa yếu, người ta dựa vào chuẩn mực tiểu văn hóa.
Khoảng 20% nhân viên cho biết công ty có văn hóa đạo đức mạnh — và gấp đôi số đó tin rằng văn hóa đạo đức công ty yếu hoặc đang yếu đi.
Sinh viên không bao giờ định đột nhập văn phòng giáo viên để trộm bài thi — nhưng không nghĩ ngợi gì khi hỏi bạn đã học môn đó kỳ trước về câu hỏi trong bài thi. Đây là khác biệt về cường độ vấn đề.
Có bao nhiêu người sẽ bị hại?
Có bao nhiêu đồng thuận rằng hành động này là sai?
Khả năng hành động thực sự xảy ra và gây hại?
Bao lâu giữa hành động và hệ quả?
Bạn cảm thấy gần (xã hội, tâm lý, vật lý) nạn nhân đến đâu?
Tác động tập trung lên người liên quan thế nào?
Càng nhiều người bị hại, càng đồng thuận đó là sai, càng có khả năng xảy ra, hệ quả càng nhanh, càng gần nạn nhân, tác động càng tập trung → cường độ vấn đề càng lớn → nhà quản trị càng có xu hướng hành xử có đạo đức.
Hơn 9.700 người tham gia từ trên 160 quốc gia đã cam kết — sáng kiến công dân doanh nghiệp tự nguyện lớn nhất thế giới.
Enron — thường được gọi là "hình ảnh tiêu biểu" của sai phạm doanh nghiệp — đã liệt kê các giá trị trong báo cáo thường niên cuối cùng mà hầu hết coi là đạo đức: giao tiếp, tôn trọng, chính trực, xuất sắc. Nhưng cách top management hành xử không phản ánh các giá trị đó chút nào.
Không có gì đảm bảo chương trình đạo đức được thiết kế tốt sẽ dẫn đến kết quả mong muốn.
Bài kiểm tra integrity trước tuyển dụng. Hỏi cách ứng viên xử lý tình huống đạo đức ở công việc trước. Predictor tốt nhất của hành vi tương lai là hành vi quá khứ.
90% các tập đoàn Mỹ có. Top 5 giá trị cốt lõi: chính trực, tinh thần đồng đội, tôn trọng, đổi mới, tập trung khách hàng. Một mình không đủ — phụ thuộc cách lãnh đạo hỗ trợ.
Những gì họ LÀM quan trọng hơn nhiều những gì họ NÓI. Texas Instruments buộc CEO Brian Crutcher từ chức sau chưa đến 2 tháng vì hành vi không nhất quán với đạo đức.
Mục tiêu cụ thể và thực tế. Mục tiêu không thực tế có thể tạo vấn đề đạo đức — dưới áp lực, nhân viên đạo đức cảm thấy không có lựa chọn nào ngoài làm bất cứ điều gì cần thiết.
Walt Disney — số 3 trong danh sách công ty có danh tiếng tốt nhất thế giới của Forbes. Bộ "Standards of Business Conduct" dài 43 trang.
Nỗi sợ bị phát hiện là rào cản quan trọng đối với phi đạo đức. Kiểm toán viên nên chịu trách nhiệm với hội đồng quản trị và trình kết quả trực tiếp.
Khảo sát nhân viên doanh nghiệp Mỹ cho thấy 41% đã quan sát vi phạm đạo đức hoặc pháp lý trong 12 tháng trước, và 37% trong số đó không báo cáo.
Hiệu quả của bộ quy tắc phụ thuộc nhiều vào việc lãnh đạo có hỗ trợ chúng không và cách xử lý người vi phạm.
Whistle-blowing là hành động của cá nhân trong tổ chức tiết lộ thông tin để báo cáo và sửa tham nhũng.
Nhà quản trị trả thù nhân viên báo cáo vi phạm phải đối mặt án phạt nghiêm: 10 năm tù.
Social entrepreneurship là hoạt động khởi nghiệp với mục đích xã hội nhúng vào.
TOMS Shoes (Mỹ): Mô hình one-for-one — mỗi đôi giày bán ra, tặng một đôi cho người cần.
Microfinance Bangladesh: Cung cấp các khoản vay nhỏ cho phụ nữ để bắt đầu kinh doanh nhỏ. Yếu tố lớn giảm nghèo nông thôn.
Dùng công nghệ chi phí thấp để cung cấp giải pháp y tế cần thiết. Đã phát triển:
Nghiên cứu trên 20 công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng toàn cầu: tất cả 20 công ty đều xuất bản ít nhất 4 trong các sáng kiến (môi trường, cộng đồng, đa dạng, quan hệ nhân viên, quyền con người). Kết luận: truyền thông xã hội có thể nâng cao danh tiếng công ty.
Top 10 Fortune 500 về từ thiện gồm: Walmart, Google, ExxonMobil.
Gần đây tặng:
Doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu khách hàng + tăng lợi nhuận dài hạn qua quan hệ công chúng tích cực. Có bằng chứng từ thiện tốt cho tinh thần nhân viên — là nguồn tự hào và tăng khả năng thu hút nhân sự đủ tiêu chuẩn.
Vụ scandal: Giữa 2002-2006, kế toán cấp cao ở Siemens (gã khổng lồ kỹ thuật Đức) giám sát ngân sách hối lộ hàng năm 40-50 triệu USD. Nhà quản trị và đội bán hàng dùng quỹ đen để hối lộ quan chức tham nhũng toàn cầu. Hàng trăm nhân viên tham gia tạo hợp đồng tư vấn giả, hóa đơn giả, công ty vỏ bọc.
1. Chiến lược tăng trưởng quá mạnh ép nhà quản trị "làm bất cứ điều gì cần thiết"
2. Cấu trúc tổ chức cho phép các bộ phận tự điều hành
3. Kiểm soát kế toán kém
4. Văn hóa doanh nghiệp không chỉ dung túng mà còn ngầm khuyến khích hối lộ
Enron đã liệt kê các giá trị trong báo cáo thường niên cuối cùng mà hầu hết coi là đạo đức:
Nhưng cách top management hành xử không phản ánh các giá trị đó chút nào.
Giá trị viết trên giấy không có giá trị nếu top management không hành xử đúng. Đây là lý do "Lãnh đạo từ trên" (Sáng kiến 3) là yếu tố quyết định trong 6 cách khuyến khích đạo đức.
TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ ĐẠO ĐỨC
Classical view vs. Socioeconomic view
↓
3 MỨC TRÁCH NHIỆM:
Social obligation · Social responsiveness · Social responsibility
↓ ↓
QUẢN TRỊ XANH · ĐẠO ĐỨC CÁ NHÂN
Light green → Dark green 5 yếu tố ảnh hưởng
↓
6 CÁCH KHUYẾN KHÍCH ĐẠO ĐỨC:
Tuyển chọn · Code · Lãnh đạo · Mục tiêu · Đào tạo · Kiểm toán
↓
4 VẤN ĐỀ HIỆN TẠI:
Whistle-blowers · Khởi nghiệp xã hội · Truyền thông xã hội · Từ thiện
| Chương | Đóng góp | Liên hệ với Chương 6 |
|---|---|---|
| Chương 1 | 4 chức năng POLC | Đạo đức là một dimension xuyên suốt cả 4 chức năng |
| Chương 2 | 12 thiên kiến ra quyết định | Yếu tố "Individual characteristics" mở rộng các thiên kiến này |
| Chương 3 | Văn hóa tổ chức + Pressure groups | Pressure groups là một phần của bối cảnh xã hội; văn hóa ảnh hưởng đạo đức |
| Chương 4 | Quản trị toàn cầu + Hofstede | Đạo đức có khác biệt giữa văn hóa quốc gia; FCPA, UN Global Compact |
| Chương 5 | Quản trị đa dạng | Phân biệt đối xử là vi phạm đạo đức; cả hai chương đều đề cập trách nhiệm đạo đức |
Một dự án tư vấn về đạo đức và CSR cần đi qua 5 câu hỏi cốt lõi:
| Bài kiểm tra | Câu hỏi |
|---|---|
| Golden Rule | Tôi muốn người khác làm vậy với tôi không? |
| What-If-Everybody | Nếu mọi người đều làm điều này, thế giới ra sao? |
| Family | Nếu gia đình biết, họ nghĩ thế nào? |
| Conscience | Lương tâm có cắn rứt không? |
| Front Page | Nếu đăng trang nhất, tôi cảm thấy thế nào? |
Hỏi: cường độ càng lớn nếu...
| Cặp | Phân biệt |
|---|---|
| Classical view vs. Socioeconomic view | Cổ điển = chỉ tối đa hóa lợi nhuận; Kinh tế-xã hội = vượt qua lợi nhuận để bảo vệ phúc lợi xã hội |
| Social obligation vs. responsiveness vs. responsibility | Nghĩa vụ = tối thiểu pháp lý; Đáp ứng = phản ứng chuẩn xã hội; Trách nhiệm = chủ động làm điều đúng |
| Light green vs. Dark green | Light = chỉ làm theo luật; Dark = activist, chủ động bảo vệ |
| Ego strength vs. Locus of control | Ego strength = sức mạnh niềm tin; Locus of control = tin mình kiểm soát số phận hay không |
| Internal vs. External locus | Internal = tin mình kiểm soát, nhận trách nhiệm; External = tin số phận, ít trách nhiệm |
| Code of ethics vs. Ethics training | Code = tuyên bố chính thức; Training = chương trình đào tạo |
1. "Trong các khoản chi về CSR, bao nhiêu phần là social obligation, bao nhiêu là social responsibility?" (Phân biệt làm vì luật vs. làm vì giá trị)
2. "Khi áp lực mục tiêu cao, đâu là nơi đầu tiên nhân viên cắt góc?" (Câu này lộ ra văn hóa thực)
3. "Có ai bị trừng phạt vì hành vi phi đạo đức trong 12 tháng qua không?" (Câu này kiểm tra cam kết của top management)
FCPA là luật Mỹ — không áp dụng trực tiếp với doanh nghiệp Việt, nhưng nếu doanh nghiệp Việt làm việc với khách hàng/đối tác Mỹ, họ có thể yêu cầu tuân thủ.
Việt Nam có Luật Phòng chống tham nhũng — cần biết khi tư vấn.
"Quà tặng truyền thống" trong văn hóa kinh doanh Việt có thể bị coi là hối lộ theo chuẩn quốc tế. Đây là vùng xám lớn cần xử lý cẩn thận.
Đọc lại không phải ôn tập. Phải kéo từ não ra.
Cách hiệu quả: gập tài liệu, viết ra giấy, nói thành tiếng. Khi bí thì tra. Quá trình "moi từ trí nhớ" tạo ra trí nhớ bền.
Khoảng cách thời gian quan trọng hơn thời lượng.
Học 7 lần × 10 phút cách quãng hiệu quả hơn nhiều so với 1 lần 70 phút. Đừng nhồi.
| Lần | Thời điểm | Thời gian | Hoạt động |
|---|---|---|---|
| L1 | Cuối ngày học (Ngày 0) | 15 phút | Lướt qua Cheatsheet. Nhắc lại: 3 mức trách nhiệm, 4 cách đi xanh, 5 yếu tố đạo đức, 6 cách khuyến khích, 4 vấn đề hiện tại. |
| L2 | Ngày 1 | 20 phút | Gập tài liệu. Vẽ sơ đồ tổng thể Chương 6. Viết 5 bài kiểm tra đạo đức và 6 yếu tố cường độ vấn đề. Làm 10 flashcards. |
| L3 | Ngày 3 | 30 phút | Áp khái niệm vào case thực tế. Chọn 1 doanh nghiệp Việt bạn quen. Phân tích: ở mức nào? Đi xanh thế nào? Có dấu hiệu áp lực đạo đức gì? |
| L4 | Ngày 7 | 30 phút | Hệ thống hóa. Vẽ bằng tay sơ đồ tổng thể. Đặc biệt nhớ 5 yếu tố ảnh hưởng đạo đức và 6 yếu tố cường độ. Hoàn thành flashcards. |
| L5 | Ngày 16 | 45 phút | Giảng cho người khác hoặc ghi âm. Đặc biệt giảng "Bài học Siemens" và "Wells Fargo" — minh họa cách văn hóa và cấu trúc tổ chức tạo ra phi đạo đức. |
Lướt cheatsheet + làm flashcards toàn bộ.
Như Lần 6. Sau lần này, kiến thức đã chuyển sang vùng trí nhớ dài hạn rất bền.
5 bài kiểm tra ra quyết định đạo đức (Trang 5) là phần áp dụng được ngay nhất. Lần tới khi đối mặt tình huống khả nghi (thậm chí cá nhân), thử áp dụng. Đặc biệt bài "Front Page Test" rất mạnh — nếu bạn không muốn bị đăng trang nhất, đừng làm.
Giữ một "ethics audit checklist" — sao chép Cheatsheet trang 12 thành biểu mẫu phỏng vấn 30 phút.
Ghi nhớ 2 case ví dụ làm "neo":
Hiểu kỹ Chương 6 sẽ giúp 3 chương trên dễ thở hơn.